VIETNAMESE

cổ vật

đồ cổ, hiện vật

word

ENGLISH

artifact

  
NOUN

/ˈɑː.tɪ.fækt/

relic, antiquity

“Cổ vật” là các đồ vật từ thời kỳ cổ đại, mang giá trị khảo cổ hoặc văn hóa.

Ví dụ

1.

Cổ vật được phát hiện trong cuộc khai quật gần ngôi đền.

The artifact was discovered during an excavation near the temple.

2.

Cổ vật thường tiết lộ những hiểu biết về các nền văn minh cổ đại.

Artifacts often reveal insights into ancient civilizations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của artifact nhé! check Antiquity - Cổ vật, di sản cổ đại Phân biệt: Antiquity dùng để chỉ những hiện vật hoặc di sản từ thời kỳ cổ đại, trong khi artifact có thể bao gồm cả đồ vật từ các thời kỳ gần đây hơn. Ví dụ: The museum houses rare antiquities from ancient Egypt. (Bảo tàng lưu giữ những cổ vật quý hiếm từ Ai Cập cổ đại.) check Relic - Thánh tích, di vật Phân biệt: Relic có thể mang sắc thái thiêng liêng hoặc gắn liền với tôn giáo, trong khi artifact chỉ đơn thuần là một vật thể cổ đại. Ví dụ: The church displayed a relic believed to belong to a saint. (Nhà thờ trưng bày một di vật được cho là thuộc về một vị thánh.) check Heirloom - Báu vật gia truyền Phân biệt: Heirloom đề cập đến đồ vật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình, trong khi artifact thường mang giá trị lịch sử hoặc khảo cổ. Ví dụ: The ring is a family heirloom passed down for generations. (Chiếc nhẫn là một báu vật gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.) check Historical object - Hiện vật lịch sử Phân biệt: Historical object tập trung vào giá trị lịch sử của vật thể, trong khi artifact có thể bao gồm cả những hiện vật khảo cổ không mang ý nghĩa lịch sử quan trọng. Ví dụ: The exhibit showcased various historical objects from the medieval era. (Buổi triển lãm trưng bày nhiều hiện vật lịch sử từ thời kỳ Trung Cổ.)