VIETNAMESE

cố thủ tướng

thủ tướng quá cố, thủ tướng đã qua đời

ENGLISH

late Prime Minister

  
NOUN

/leɪt praɪm ˈmɪnəstər/

Cố thủ tướng là người từng giữ chức vụ Thủ tướng (Tổng thống) nhưng đã qua đời.

Ví dụ

1.

Cố Thủ tướng đã phục vụ đất nước trong nhiều năm.

The late Prime Minister served the country for many years.

2.

Cố Thủ tướng được đồng nghiệp kính trọng về phẩm chất lãnh đạo.

The late Prime Minister was well-respected by his peers for his leadership qualities.

Ghi chú

Cùng phân biệt late (cố) và former (cựu) nhé! - Late (cố) thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đã mất đi. Ví dụ: She is the late Queen of England. (Bà là cố Nữ hoàng của nước Anh.) Có nghĩa là nữ hoàng đã qua đời. - Former (cựu) thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đã từng làm một việc gì đó hoặc ở một vị trí nào đó trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn đó nữa. Ví dụ: He is the former CEO of the company. (Ông là cựu Giám đốc điều hành của công ty.) Có nghĩa là ông từng là giám đốc điều hành của công ty đó, nhưng không còn làm vị trí đó nữa.