VIETNAMESE
cổ phần chi phối
cổ phần kiểm soát
ENGLISH
controlling share
/kənˈtrəʊlɪŋ ʃeə/
dominant equity
“Cổ phần chi phối” là cổ phần đủ lớn để người sở hữu có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định của công ty.
Ví dụ
1.
Cổ phần chi phối cho phép họ lãnh đạo hội đồng quản trị.
The controlling share allowed them to lead the board.
2.
Họ đã mua cổ phần chi phối trong công ty.
They acquired a controlling share in the firm.
Ghi chú
Từ cổ phần chi phối (controlling share) thuộc lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Majority ownership - Quyền sở hữu đa số
Ví dụ:
Holding a controlling share ensures majority ownership in the company.
(Nắm giữ cổ phần chi phối đảm bảo quyền sở hữu đa số trong công ty.)
Board control - Kiểm soát hội đồng quản trị
Ví dụ:
Controlling shareholders typically exert significant board control.
(Cổ đông chi phối thường có ảnh hưởng lớn đến hội đồng quản trị.)
Decision-making authority - Quyền ra quyết định
Ví dụ:
A controlling shareholder has decision-making authority over key corporate matters.
(Cổ đông chi phối có quyền ra quyết định đối với các vấn đề quan trọng của công ty.)
Voting rights - Quyền biểu quyết
Ví dụ:
Controlling shares come with substantial voting rights at shareholder meetings.
(Cổ phần chi phối đi kèm với quyền biểu quyết lớn tại các cuộc họp cổ đông.)
Ownership stake - Cổ phần sở hữu
Ví dụ:
The ownership stake of controlling shareholders often exceeds 50%.
(Cổ phần sở hữu của cổ đông chi phối thường vượt quá 50%.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết