VIETNAMESE
có kỹ xảo
kỹ thuật đặc biệt
ENGLISH
special effects
/wɪð ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/
enhanced visuals
Có kỹ xảo là có sự áp dụng kỹ thuật đặc biệt để tạo hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh.
Ví dụ
1.
Bộ phim đầy các hiệu ứng kỹ xảo đẹp mắt.
The movie is full of stunning special effects.
2.
Kỹ xảo làm cho các cảnh hành động trở nên tuyệt vời.
Special effects make the action scenes incredible.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ special effects trong các câu hoặc cụm từ thường gặp nhé!
Add special effects - Thêm kỹ xảo
Ví dụ:
The editor added special effects to make the scenes more dramatic.
(Biên tập viên đã thêm kỹ xảo để làm cho các cảnh quay thêm kịch tính.)
Enhance with special effects - Tăng cường bằng kỹ xảo
Ví dụ:
The fantasy movie was enhanced with special effects for a magical feel.
(Bộ phim kỳ ảo được tăng cường bằng kỹ xảo để tạo cảm giác ma thuật.)
Impressive special effects - Kỹ xảo ấn tượng
Ví dụ:
The impressive special effects made the action scenes unforgettable.
(Kỹ xảo ấn tượng khiến các cảnh hành động trở nên khó quên.)
Depend on special effects - Phụ thuộc vào kỹ xảo
Ví dụ:
The sci-fi film heavily depended on special effects to create its futuristic world.
(Bộ phim khoa học viễn tưởng phụ thuộc nhiều vào kỹ xảo để tạo nên thế giới tương lai.)
Overuse special effects - Lạm dụng kỹ xảo
Ví dụ:
Critics said the movie overused special effects, making it feel unrealistic.
(Các nhà phê bình nói rằng bộ phim lạm dụng kỹ xảo, khiến nó trông không thực tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết