VIETNAMESE
Cỏ cú
Cỏ gấu
ENGLISH
Nutgrass
/ˈnʌt.ɡræs/
Cyperus
"Cỏ cú" là loại cỏ mọc hoang, rễ thường được dùng trong y học cổ truyền để giải độc và giảm đau.
Ví dụ
1.
Rễ cỏ cú được sử dụng trong y học cổ truyền.
Nutgrass roots are used in herbal medicine.
2.
Cỏ cú cũng được dùng để kiểm soát xói mòn đất.
Nutgrass is also used to control soil erosion.
Ghi chú
Từ Cỏ cú là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và dược liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé
Sedge - Cỏ họ cói
Ví dụ:
Sedge plants like nutgrass thrive in wetlands.
(Các loài cỏ họ cói như cỏ cú phát triển mạnh ở vùng đất ẩm.)
Weed - Cỏ dại
Ví dụ:
Nutgrass is a persistent weed in agricultural fields.
(Cỏ cú là một loại cỏ dại dai dẳng trên các cánh đồng nông nghiệp.)
Tubers - Củ cây
Ví dụ:
Nutgrass tubers are harvested for their medicinal properties.
(Củ cỏ cú được thu hoạch để làm dược liệu.)
Rhizome - Thân rễ
Ví dụ:
Nutgrass spreads through its rhizomes underground.
(Cỏ cú lan rộng nhờ thân rễ dưới đất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết