VIETNAMESE

chuyển giao công nghệ

chuyển giao kỹ thuật

word

ENGLISH

technology transfer

  
NOUN

/tɛkˈnɒləʤi ˈtrænsfə/

tech adoption

“Chuyển giao công nghệ” là việc chuyển quyền sử dụng hoặc áp dụng một công nghệ từ bên sở hữu sang bên nhận.

Ví dụ

1.

Công ty đã ký hợp đồng chuyển giao công nghệ.

The company signed a technology transfer agreement.

2.

Họ đã hưởng lợi từ việc chuyển giao công nghệ mới nhất.

They benefited from the latest technology transfer.

Ghi chú

Từ chuyển giao công nghệ (technology transfer) thuộc lĩnh vực phát triển công nghệ và hợp tác quốc tế. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Licensing agreement - Thỏa thuận cấp phép Ví dụ: Technology transfer often occurs through licensing agreements. (Chuyển giao công nghệ thường diễn ra thông qua các thỏa thuận cấp phép.) check Intellectual property - Sở hữu trí tuệ Ví dụ: Protecting intellectual property is crucial in technology transfer. (Bảo vệ sở hữu trí tuệ rất quan trọng trong quá trình chuyển giao công nghệ.) check Joint venture - Liên doanh Ví dụ: Joint ventures facilitate technology transfer between companies. (Các liên doanh tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ giữa các công ty.) check Knowledge sharing - Chia sẻ kiến thức Ví dụ: Technology transfer includes extensive knowledge sharing. (Chuyển giao công nghệ bao gồm việc chia sẻ kiến thức sâu rộng.) check Capacity building - Xây dựng năng lực Ví dụ: Technology transfer helps with capacity building in developing industries. (Chuyển giao công nghệ giúp xây dựng năng lực trong các ngành đang phát triển.)