VIETNAMESE

chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

thay đổi loại hình doanh nghiệp

word

ENGLISH

business transformation

  
NOUN

/ˈbɪznəs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/

corporate restructuring

“Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp” là việc thay đổi cấu trúc pháp lý của một doanh nghiệp, như từ công ty tư nhân sang công ty cổ phần.

Ví dụ

1.

Việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp cải thiện hiệu suất.

The business transformation improved efficiency.

2.

Họ đã lên kế hoạch chuyển đổi loại hình doanh nghiệp suôn sẻ.

They planned a smooth business transformation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của business transformation nhé! check Business restructuring - Tái cấu trúc doanh nghiệp Phân biệt: Business restructuring là quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức, pháp lý hoặc hoạt động của doanh nghiệp để thích nghi với các điều kiện mới hoặc cải thiện hiệu quả. Ví dụ: The company is undergoing business restructuring to improve profitability. (Công ty đang tiến hành tái cấu trúc doanh nghiệp để cải thiện lợi nhuận.) check Corporate transformation - Chuyển đổi doanh nghiệp Phân biệt: Corporate transformation là sự thay đổi lớn trong cách thức hoạt động hoặc cấu trúc của một công ty, nhằm đạt được mục tiêu chiến lược mới. Ví dụ: The corporate transformation included changes in leadership and market focus. (Chuyển đổi doanh nghiệp bao gồm thay đổi trong lãnh đạo và tập trung thị trường.) check Organizational change - Thay đổi tổ chức Phân biệt: Organizational change là sự thay đổi trong cơ cấu hoặc hoạt động của tổ chức, thường để cải thiện hiệu quả hoặc đáp ứng yêu cầu mới. Ví dụ: Organizational change was necessary to streamline operations. (Thay đổi tổ chức là cần thiết để tối ưu hóa các hoạt động.)