VIETNAMESE

Chuyển cảnh

Đổi cảnh

word

ENGLISH

Scene transition

  
NOUN

/siːn trænˈzɪʃən/

Cut to next scene

Chuyển cảnh là hành động thay đổi từ một cảnh quay này sang cảnh quay khác trong phim hoặc chương trình.

Ví dụ

1.

Chuyển cảnh diễn ra mượt mà và liền mạch.

The scene transition was smooth and seamless.

2.

Chuyển cảnh rất quan trọng trong việc kể chuyện.

Scene transitions are crucial for storytelling.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Scene transition khi nói hoặc viết nhé! check Create a smooth scene transition - Tạo một chuyển cảnh mượt mà giữa các cảnh quay Ví dụ: The director used a dissolve effect to create a smooth scene transition. (Đạo diễn sử dụng hiệu ứng hòa tan để tạo một chuyển cảnh mượt mà.) check Scene transition with effects - Chuyển cảnh sử dụng các hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh đặc biệt Ví dụ: Scene transitions with effects like wipes or fades add a cinematic touch. (Chuyển cảnh với các hiệu ứng như quét hoặc làm mờ mang lại cảm giác điện ảnh.) check Fast-paced scene transitions - Chuyển cảnh nhanh, thường dùng trong các phim hành động hoặc ly kỳ Ví dụ: The fast-paced scene transitions kept the audience on edge. (Chuyển cảnh nhanh khiến khán giả luôn trong trạng thái căng thẳng.) check Scene transition in editing - Sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh trong giai đoạn hậu kỳ để cải thiện dòng chảy của câu chuyện Ví dụ: Scene transitions in editing help maintain continuity in the storyline. (Chuyển cảnh trong biên tập giúp duy trì sự liên kết trong cốt truyện.) check Creative scene transitions - Các chuyển cảnh sáng tạo, sử dụng ý tưởng độc đáo để gây ấn tượng Ví dụ: The movie featured creative scene transitions that blended animation and live-action. (Bộ phim có các chuyển cảnh sáng tạo kết hợp giữa hoạt hình và cảnh quay thực tế.) check Scene transition timing - Thời điểm chuyển cảnh phù hợp để tạo hiệu ứng tốt nhất Ví dụ: Proper scene transition timing ensures the story flows seamlessly. (Thời điểm chuyển cảnh phù hợp đảm bảo câu chuyện diễn ra một cách liền mạch.)