VIETNAMESE

chuông cáo phó

chuông tang lễ

word

ENGLISH

funeral bell

  
NOUN

/ˈfjuː.nər.əl bɛl/

mourning chime

“Chuông cáo phó” là chuông báo trong các nghi lễ tang lễ để thông báo về sự ra đi của người đã khuất.

Ví dụ

1.

Chuông cáo phó đánh dấu bắt đầu lễ tưởng niệm.

The funeral bell marked the start of the memorial service.

2.

Chuông cáo phó thường vang lên trong các nghi lễ truyền thống.

Funeral bells are often heard during traditional ceremonies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của funeral bell nhé! check Death toll - Chuông báo tử Phân biệt: Death toll có thể đề cập đến cả số người tử vong trong một thảm họa hoặc chiến tranh, trong khi funeral bell chỉ cụ thể chuông rung trong tang lễ. Ví dụ: The death toll of the earthquake reached thousands. (Số người tử vong trong trận động đất đã lên tới hàng nghìn người.) check Memorial bell - Chuông tưởng niệm Phân biệt: Memorial bell có thể được rung để tưởng nhớ người đã khuất mà không nhất thiết diễn ra trong một đám tang, trong khi funeral bell dùng cho các nghi thức tang lễ. Ví dụ: The memorial bell rang on the anniversary of the hero’s passing. (Chuông tưởng niệm vang lên vào dịp giỗ của vị anh hùng.) check Burial chime - Chuông chôn cất Phân biệt: Burial chime là tiếng chuông vang lên ngay trong lễ chôn cất, trong khi funeral bell có thể được rung vào nhiều thời điểm khác nhau trong suốt quá trình tang lễ. Ví dụ: The priest signaled the burial chime as the coffin was lowered. (Vị linh mục ra hiệu đánh chuông chôn cất khi quan tài được hạ xuống.) check Requiem bell - Chuông cầu siêu Phân biệt: Requiem bell gắn liền với nghi thức cầu siêu cho linh hồn người đã khuất, trong khi funeral bell có thể báo hiệu sự kiện tang lễ nói chung. Ví dụ: The monks rang the requiem bell to honor the departed souls. (Các nhà sư đánh chuông cầu siêu để tôn vinh linh hồn đã khuất.)