VIETNAMESE

chiều dài bước sóng

không có

word

ENGLISH

wavelength

  
NOUN

/ˈweɪv.lengθ/

wave length

“Chiều dài bước sóng” là khoảng cách giữa hai điểm tương ứng trên hai sóng liên tiếp, thường dùng trong vật lý sóng.

Ví dụ

1.

Chiều dài bước sóng của ánh sáng xác định màu sắc của nó.

The wavelength of light determines its color.

2.

Chiều dài bước sóng dài hơn liên quan đến tần số thấp hơn.

Longer wavelengths are associated with lower frequencies.

Ghi chú

Wavelength là một từ vựng thuộc vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Frequency – Tần số Ví dụ: Wavelength is inversely proportional to the frequency of a wave. (Chiều dài bước sóng tỉ lệ nghịch với tần số của sóng.) check Amplitude – Biên độ Ví dụ: Wavelength and amplitude describe different properties of a wave. (Chiều dài bước sóng và biên độ mô tả các đặc tính khác nhau của sóng.) check Wave Propagation – Sự lan truyền sóng Ví dụ: The speed of wave propagation depends on the medium and wavelength. (Tốc độ lan truyền sóng phụ thuộc vào môi trường và chiều dài bước sóng.)