VIETNAMESE
chiêm bái
hành hương, kính viếng
ENGLISH
pilgrimage
/ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/
sacred journey
“Chiêm bái” là hành động kính cẩn thăm viếng và cầu nguyện tại một nơi linh thiêng.
Ví dụ
1.
Hàng ngàn người thực hiện chiêm bái tại đền để xin phước lành.
Thousands made a pilgrimage to the temple for blessings.
2.
Hành trình chiêm bái gắn liền sâu sắc với các truyền thống tâm linh.
Pilgrimage journeys are deeply rooted in spiritual traditions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pilgrimage nhé!
Sacred journey - Hành trình linh thiêng
Phân biệt:
Sacred journey nhấn mạnh vào tính chất tâm linh và thiêng liêng của chuyến đi, trong khi pilgrimage thường đề cập đến việc hành hương đến một địa điểm cụ thể.
Ví dụ:
Many spiritual seekers embark on a sacred journey to find enlightenment.
(Nhiều người tìm kiếm tâm linh bắt đầu một hành trình linh thiêng để tìm giác ngộ.)
Holy expedition - Chuyến đi thiêng liêng
Phân biệt:
Holy expedition có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các cuộc viễn chinh hoặc khám phá vì lý do tôn giáo, trong khi pilgrimage chỉ tập trung vào hành hương.
Ví dụ:
The ancient monks set off on a holy expedition to spread their faith.
(Các nhà sư cổ đại bắt đầu một chuyến đi thiêng liêng để truyền bá đức tin của họ.)
Spiritual voyage - Hành trình tâm linh
Phân biệt:
Spiritual voyage có thể là một hành trình mang tính cá nhân hoặc ẩn dụ về sự phát triển tinh thần, trong khi pilgrimage thường liên quan đến một điểm đến thực tế.
Ví dụ:
He went on a spiritual voyage to reconnect with his inner self.
(Anh ấy thực hiện một hành trình tâm linh để kết nối lại với chính mình.)
Devotional travel - Chuyến đi vì đức tin
Phân biệt:
Devotional travel tập trung vào việc di chuyển vì đức tin hoặc lòng sùng kính, trong khi pilgrimage có thể mang nghĩa rộng hơn về hành hương truyền thống.
Ví dụ:
Many believers engage in devotional travel to seek divine blessings.
(Nhiều tín đồ thực hiện những chuyến đi vì đức tin để tìm kiếm phước lành thiêng liêng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết