VIETNAMESE
chỉ thị
điều luật
ENGLISH
directive
NOUN
/dəˈrɛktɪv/
rule
Chỉ thị là văn bản được sử dụng thường xuyên để phổ biến, tuyên truyền, triển khai thực hiện các văn bản của cấp trên; đề ra các biện pháp thực hiện cho các tổ chức, cá nhân có liên quan; chỉ đạo, đôn đốc, nhắc nhở, giao nhiệm vụ cho cấp dưới,
Ví dụ
1.
Sếp đưa ra một chỉ thị mới về việc không sử dụng máy fax.
The boss issued a directive about not using the fax machine.
2.
Nước Anh hoàn toàn thể hiện sự đối lập trước chỉ thị mới này.
Britain is adamantly opposed to the new directive.
Ghi chú
Một số từ tiếng Anh dùng để chỉ các loại văn bản pháp luật khác nhau:
- circular (thông tư) là một lá thư hoặc thông báo được gửi đến số đông.
- resolution (nghị quyết) là một quyết định chính thức được đưa ra sau một cuộc bỏ phiếu của một nhóm hoặc tổ chức.
- directive (chỉ thị) là văn bản hướng dẫn hoặc lệnh chính thức từ chính quyền.