VIETNAMESE

chảy rữa

phân hủy

word

ENGLISH

decay

  
VERB

/dɪˈkeɪ/

rot

“Chảy rữa” là hiện tượng phân hủy hoặc tan rã của vật chất, thường do tác động của nước hoặc môi trường ẩm ướt.

Ví dụ

1.

Trái cây sẽ bị chảy rữa nếu để quá lâu bên ngoài.

The fruit will decay if left out too long.

2.

Gỗ cũ bắt đầu chảy rữa sau nhiều năm tiếp xúc với độ

The old wood began to decay after years of exposure to moisture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Decay nhé! check Decompose – Phân hủy Phân biệt: Decompose nhấn mạnh vào quá trình phân rã của vật chất hữu cơ. Ví dụ: Organic matter decays and decomposes over time in moist conditions. (Vật chất hữu cơ chảy rữa và phân hủy theo thời gian trong điều kiện ẩm ướt.) check Deteriorate – Hư hại Phân biệt: Deteriorate chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc trạng thái vật chất. Ví dụ: Wood decays and deteriorates faster in humid environments. (Gỗ chảy rữa và hư hại nhanh hơn trong môi trường ẩm ướt.) check Putrefy – Thối rữa Phân biệt: Putrefy nhấn mạnh vào quá trình thối rữa tạo ra mùi khó chịu. Ví dụ: Food left outside for too long will decay and putrefy. (Thức ăn để ngoài quá lâu sẽ chảy rữa và thối rữa.)