VIETNAMESE

chất rắn lơ lửng

hạt rắn lơ lửng

word

ENGLISH

Suspended solid

  
NOUN

/səˈspɛndɪd ˈsɒlɪd/

particulate matter

“Chất rắn lơ lửng” là các hạt rắn nhỏ trôi nổi trong chất lỏng hoặc khí.

Ví dụ

1.

Chất rắn lơ lửng là các hạt nổi trong nước và ảnh hưởng đến chất lượng của nó.

Suspended solids are particles that float in water and affect its quality.

2.

Các hệ thống lọc được thiết kế để loại bỏ chất rắn lơ lửng khỏi nước thải.

Filtration systems are designed to remove suspended solids from wastewater.

Ghi chú

Suspended Solid là một từ vựng thuộc khoa học môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Particulate Matter – Vật chất dạng hạt Ví dụ: Suspended solids include particulate matter found in polluted water. (Chất rắn lơ lửng bao gồm vật chất dạng hạt trong nước ô nhiễm.) check Turbidity – Độ đục Ví dụ: High levels of suspended solids increase the turbidity of water. (Mức độ cao của chất rắn lơ lửng làm tăng độ đục của nước.) check Sedimentation – Lắng đọng Ví dụ: Suspended solids settle at the bottom during sedimentation processes. (Các chất rắn lơ lửng lắng xuống đáy trong quá trình lắng đọng.)