VIETNAMESE

chất phụ trợ

chất hỗ trợ

word

ENGLISH

Auxiliary substance

  
NOUN

/ɔːgˈzɪljəri ˈsʌbstəns/

assisting agent

“Chất phụ trợ” là hợp chất được thêm vào để hỗ trợ quá trình hóa học hoặc công nghiệp.

Ví dụ

1.

Một chất phụ trợ hỗ trợ các thành phần chính trong một quá trình hóa học.

An auxiliary substance supports the main ingredients in a chemical process.

2.

Các kỹ sư đã đưa vào một chất phụ trợ để cải thiện hiệu suất phản ứng.

Engineers introduced an auxiliary substance to improve the reaction efficiency.

Ghi chú

Auxiliary Substance là một từ vựng thuộc hóa học và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Catalyst – Chất xúc tác Ví dụ: Auxiliary substances like catalysts accelerate chemical reactions. (Các chất phụ trợ như chất xúc tác tăng tốc các phản ứng hóa học.) check Solvent – Dung môi Ví dụ: Solvents are auxiliary substances that dissolve other compounds in reactions. (Dung môi là các chất phụ trợ giúp hòa tan các hợp chất khác trong phản ứng.) check Stabilizer – Chất ổn định Ví dụ: Stabilizers are auxiliary substances that prevent separation in mixtures. (Các chất ổn định là chất phụ trợ ngăn ngừa sự tách lớp trong hỗn hợp.)