VIETNAMESE
chất khí
khí
ENGLISH
Gas
/ɡæs/
vapor, air
“Chất khí” là trạng thái vật chất trong đó các phân tử di chuyển tự do và không có hình dạng cố định.
Ví dụ
1.
Chất khí giãn nở để lấp đầy thể tích của bình chứa.
Gas expands to fill the volume of its container.
2.
Chất khí tự nhiên được sử dụng làm nguồn năng lượng chính trong nhiều hộ gia đình.
Natural gas is used as a primary energy source in many households.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Gas nhé!
Release Gas – Phát thải khí
Ví dụ: Factories release gas into the atmosphere, contributing to pollution.
(Các nhà máy phát thải khí vào khí quyển, gây ô nhiễm.)
Compress Gas – Nén khí
Ví dụ: Compressed gas is stored in high-pressure tanks.
(Khí nén được lưu trữ trong các bình áp suất cao.)
Gas Emissions – Lượng khí thải
Ví dụ: Reducing gas emissions is crucial to combat climate change.
(Giảm lượng khí thải là điều cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết