VIETNAMESE

chất chì

kim loại chì

word

ENGLISH

Lead

  
NOUN

/lɛd/

toxic metal

“Chất chì” là một kim loại nặng độc hại, ký hiệu hóa học là Pb.

Ví dụ

1.

Chất chì là một kim loại nặng gây nguy hiểm nếu hấp thụ vào cơ thể.

Lead is a heavy metal that poses health risks if ingested.

2.

Những nỗ lực giảm tiếp xúc với chất chì đã cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Efforts to reduce lead exposure have improved public health.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Lead nhé! check Lead Poisoning – Ngộ độc chì Ví dụ: Lead poisoning is caused by prolonged exposure to this toxic metal. (Ngộ độc chì được gây ra bởi việc tiếp xúc kéo dài với kim loại độc hại này.) check Lead Contamination – Sự nhiễm chì Ví dụ: The water supply was shut down due to lead contamination. (Nguồn nước đã bị ngừng cấp do nhiễm chì.) check Lead Exposure – Tiếp xúc với chì Ví dụ: Occupational lead exposure is common in battery manufacturing. (Tiếp xúc với chì trong công việc thường xảy ra ở ngành sản xuất pin.) check Lead Testing – Kiểm tra hàm lượng chì Ví dụ: Lead testing is required to ensure safety in old buildings. (Kiểm tra hàm lượng chì là cần thiết để đảm bảo an toàn trong các tòa nhà cũ.) check Lead Levels – Mức độ chì Ví dụ: High lead levels in the blood can damage the nervous system. (Mức độ chì cao trong máu có thể gây tổn thương hệ thần kinh.)