VIETNAMESE

chất bán dẫn

vật liệu bán dẫn

word

ENGLISH

Semiconductor

  
NOUN

/ˌsɛmɪkənˈdʌktər/

conductive material

“Chất bán dẫn” là vật liệu có khả năng dẫn điện ở mức trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện.

Ví dụ

1.

Một chất bán dẫn được sử dụng trong các thiết bị điện tử để điều khiển dòng điện.

A semiconductor is used in electronic devices to control the flow of current.

2.

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu mới để cải thiện hiệu suất của chất bán dẫn.

Researchers are developing new materials to enhance semiconductor performance.

Ghi chú

Semiconductor là một từ vựng thuộc vật lý và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Conduction Band – Dải dẫn Ví dụ: Electrons in a semiconductor move to the conduction band when energy is applied. (Các electron trong chất bán dẫn di chuyển đến dải dẫn khi được cung cấp năng lượng.) check Valence Band – Dải hóa trị Ví dụ: The valence band in a semiconductor contains electrons bound to atoms. (Dải hóa trị trong chất bán dẫn chứa các electron liên kết với nguyên tử.) check Intrinsic Semiconductor – Chất bán dẫn tinh khiết Ví dụ: An intrinsic semiconductor has no impurities. (Một chất bán dẫn tinh khiết không có tạp chất.)