VIETNAMESE

chất dẫn suất

hợp chất dẫn xuất

word

ENGLISH

Derivative substance

  
NOUN

/dɪˈrɪvətɪv ˈsʌbstəns/

resultant compound

“Chất dẫn suất” là hợp chất được tạo ra từ một chất ban đầu thông qua một phản ứng hóa học.

Ví dụ

1.

Một chất dẫn suất được tạo ra từ một hợp chất gốc.

A derivative substance is obtained from a primary compound.

2.

Các nhà hóa học nghiên cứu chất dẫn suất để khám phá các đặc tính hóa học mới.

Chemists study derivative substances to explore new chemical properties.

Ghi chú

Derivative Substance là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Parent Compound – Hợp chất gốc Ví dụ: A derivative substance is synthesized from a parent compound. (Chất dẫn suất được tổng hợp từ một hợp chất gốc.) check Chemical Reaction – Phản ứng hóa học Ví dụ: Derivative substances are produced during chemical reactions. (Các chất dẫn suất được tạo ra trong các phản ứng hóa học.) check Synthetic Derivative – Dẫn suất tổng hợp Ví dụ: Many medicines are synthetic derivatives of natural compounds. (Nhiều loại thuốc là dẫn suất tổng hợp từ các hợp chất tự nhiên.)