VIETNAMESE

chất albumin

protein hòa tan

word

ENGLISH

Albumin

  
NOUN

/ˈælbjʊˌmɪn/

plasma protein

“Chất albumin” là loại protein hòa tan có trong huyết tương hoặc các chất dịch sinh học khác.

Ví dụ

1.

Chất albumin là một protein có trong huyết tương và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất thẩm thấu.

Albumin is a protein found in blood plasma and plays a key role in maintaining osmotic pressure.

2.

Các bác sĩ đo mức chất albumin để đánh giá chức năng gan và thận.

Doctors measure albumin levels to assess liver and kidney function.

Ghi chú

Albumin là một từ vựng thuộc sinh học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Blood Plasma – Protein trong huyết tương Ví dụ: Albumin is the most abundant protein in blood plasma. (Albumin là protein phổ biến nhất trong huyết tương.) check Transport nutrient – Chất vận chuyển dinh dưỡng Ví dụ: Albumin helps transport nutrients and hormones throughout the body. (Albumin giúp vận chuyển dinh dưỡng và hormone trong cơ thể.) check Liver Function – Chức năng gan Ví dụ: Albumin levels are often used to assess liver function. (Mức albumin thường được sử dụng để đánh giá chức năng gan.)