VIETNAMESE
chắp tay
ENGLISH
cross one's hands
NOUN
/krɔs wʌnz hændz/
Chắp tay là động tác úp hai lòng bàn tay vào nhau, khuỷu tay hướng ra phía bên ngoài.
Ví dụ
1.
Khi cầu nguyện, cô ấy chắp tay và đọc kinh thánh.
When she prays, she crosses her hands and reads the scripture.
2.
Đức cha yêu cầu chúng ta chắp tay và tham gia cầu nguyện với ngài.
The bishop asks us to cross our hands and join him in his prayers.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động tác cơ thể có sử dụng động từ “cross” trong tiếng Anh nha!
- cross one’s hands (chắp tay): When she prays, she crosses her hands and reads the scripture. (Khi cầu nguyện, cô ấy chắp tay và đọc kinh thánh.)
- cross your fingers (bắt chéo ngón tay, thường với ý nghĩa may mắn): I can only cross my fingers now and wish for the best. (Tôi chỉ biết cầu cho mọi thứ diễn ra suôn sẻ mà thôi)
- cross one’s arms (khoanh tay): He crossed his arms and leaned back against the trunk of a tree. (Anh khoanh tay và dựa lưng vào thân cây.)
- cross one’s legs (bắt chéo chân): My grandpa likes to lie down, cross his legs and enjoy his cup of tea. (Ông tôi thích nằm ườn ra, bắt chéo chân và thưởng thức một tách trà.)