VIETNAMESE

câu văn

câu hoàn chỉnh

word

ENGLISH

Sentence

  
NOUN

/ˈsɛntəns/

statement, clause

“Câu văn” là một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, chứa đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.

Ví dụ

1.

Câu văn được tạo ra cẩn thận để truyền tải một thông điệp rõ ràng.

The sentence was carefully crafted to convey a clear message.

2.

Học sinh đã học cách phân tích cấu trúc của một câu văn trong giờ ngữ pháp.

Students learned to analyze the structure of a sentence during grammar class.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Sentence nhé! check Form a Sentence – Hình thành một câu văn Ví dụ: Students were asked to form a sentence using the given words. (Học sinh được yêu cầu hình thành một câu văn bằng cách sử dụng các từ đã cho.) check Complete Sentence – Câu văn hoàn chỉnh Ví dụ: A complete sentence must have a subject and a predicate. (Một câu văn hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và vị ngữ.) check Simple Sentence – Câu đơn Ví dụ: A simple sentence expresses one complete thought. (Câu đơn biểu đạt một ý nghĩ hoàn chỉnh.) check Complex Sentence – Câu phức Ví dụ: A complex sentence contains one independent clause and one or more dependent clauses. (Câu phức bao gồm một mệnh đề độc lập và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc.) check Run-On Sentence – Câu văn nối dài Ví dụ: A run-on sentence lacks proper punctuation to separate ideas. (Câu văn nối dài thiếu dấu câu thích hợp để tách biệt các ý.)