VIETNAMESE
cầu đường
ENGLISH
road bridge
NOUN
/roʊd ˈbrɪʤə/
Cầu đường là các loại cầu bắc ngang đường tạo nên một mạng lưới giao thông hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Tổng cộng có 10 cây cầu đường, phần lớn tập trung ở khu vực nội thành.
In total there are ten road bridges, mostly concentrated in the inner city area.
2.
Chính quyền đang lên kế hoạch xây dựng thêm 1 cây cầu đường ở vị trí này.
The authorities are planning to build another bridge in this location.
Ghi chú
Một số các loại cầu đường:
- cầu vượt: overpass
- cầu dây văng: cable-stayed bridge
- cầu treo: suspension bridge