VIETNAMESE
cầu dây văng
ENGLISH
cable-stayed bridge
NOUN
/ˈkeɪbəl-steɪd brɪʤ/
Cầu dây văng là một loại cầu bao gồm một hoặc nhiều trụ, với dây cáp neo chịu đỡ toàn bộ hệ mặt cầu và các dầm cầu.
Ví dụ
1.
Cầu Incheon là cây cầu dây văng có nhịp dài nhất Hàn Quốc.
The Incheon bridge is South Korea's longest spanning cable-stayed bridge.
2.
Cầu Nhật Tân là cây cầu dây văng dài nhất Việt Nam.
The Nhat Tan bridge is Vietnam's longest spanning cable-stayed bridge.
Ghi chú
Cầu dây văng (Cable-stayed bridge) là một loại cầu bao gồm (consist) một hoặc nhiều trụ (piers), với dây cáp neo (anchor cables) chịu đỡ toàn bộ hệ mặt cầu (deck system) và các dầm cầu (bridge girders).