VIETNAMESE

cầu đảo

cầu mưa, cầu mùa

word

ENGLISH

rain prayer

  
NOUN

/reɪn ˈpreɪ.ər/

weather invocation

“Cầu đảo” là nghi thức cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa hoặc giải quyết thiên tai.

Ví dụ

1.

Người dân thực hiện cầu đảo để kết thúc hạn hán.

Villagers performed a rain prayer to end the drought.

2.

Cầu đảo có ý nghĩa quan trọng trong cộng đồng nông nghiệp.

Rain prayers are significant in agricultural communities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rain prayer nhé! check Drought invocation – Lời cầu nguyện trong hạn hán Phân biệt: Drought invocation nhấn mạnh đến việc cầu nguyện để kết thúc một đợt hạn hán, trong khi rain prayer có thể bao gồm cả việc mong cầu mưa thuận gió hòa trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Ví dụ: The villagers gathered for a drought invocation, hoping for rain. (Người dân trong làng tập trung để cầu nguyện trong hạn hán, hy vọng có mưa.) check Weather supplication – Lời khẩn cầu thời tiết Phân biệt: Weather supplication là một lời khấn cầu để thay đổi thời tiết nói chung, không chỉ giới hạn ở việc cầu mưa như rain prayer. Ví dụ: The farmers offered a weather supplication to prevent storms. (Những người nông dân cầu nguyện để ngăn chặn bão tố.) check Rainmaking ritual – Nghi lễ cầu mưa Phân biệt: Rainmaking ritual mô tả một nghi lễ truyền thống, có thể bao gồm vũ điệu hoặc nghi thức đặc biệt, trong khi rain prayer chỉ đơn thuần là hành động cầu nguyện. Ví dụ: Ancient tribes performed a rainmaking ritual during droughts. (Các bộ lạc cổ đại thực hiện nghi lễ cầu mưa trong thời kỳ hạn hán.) check Divine plea for rain – Lời khẩn cầu thần linh ban mưa Phân biệt: Divine plea for rain nhấn mạnh vào sự khẩn cầu thần linh, mang sắc thái tôn giáo sâu sắc hơn so với rain prayer. Ví dụ: The priest led a divine plea for rain in the temple. (Vị linh mục dẫn dắt lời khẩn cầu thần linh ban mưa trong ngôi đền.)