VIETNAMESE

cát hung

hên xui

word

ENGLISH

fortune

  
NOUN

/ˈfɔː.tʃən/

good or bad luck

“Cát hung” là sự may mắn hoặc rủi ro, thường được dự đoán trong các hoạt động tâm linh hoặc bói toán.

Ví dụ

1.

Nhiều người tham khảo thầy bói để hiểu về cát hung của họ.

Many consult fortune-tellers to understand their cát hung.

2.

Hiểu về cát hung có thể giúp định hướng các quyết định quan trọng.

Understanding fortune can help guide important decisions.

Ghi chú

Từ Cát hung là một từ vựng thuộc lĩnh vực tâm linhbói toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những dạng dự đoán khác mà người ta có thể nhận được trong bói toán nhé! check Auspicious prediction - Dự đoán cát lợi Ví dụ: The fortune teller gave an auspicious prediction about his career. (Thầy bói đã đưa ra một dự đoán cát lợi về sự nghiệp của anh ấy.) check Ominous warning - Cảnh báo điềm gở Ví dụ: The tarot reading revealed an ominous warning about financial troubles. (Bài tarot đã tiết lộ một cảnh báo điềm gở về khó khăn tài chính.) check Neutral fortune - Tiên đoán trung lập Ví dụ: Some divinations provide a neutral fortune, suggesting no major changes. (Một số kiểu bói toán đưa ra tiên đoán trung lập, cho thấy không có thay đổi lớn.) check Conditional fate - Vận mệnh phụ thuộc điều kiện Ví dụ: The astrologer mentioned a conditional fate depending on life choices. (Nhà chiêm tinh đề cập đến một vận mệnh phụ thuộc vào sự lựa chọn trong cuộc sống.) check Reversible destiny - Số phận có thể thay đổi Ví dụ: Many believe in reversible destiny, where actions can alter outcomes. (Nhiều người tin vào số phận có thể thay đổi, nơi hành động có thể ảnh hưởng đến kết quả.)