VIETNAMESE

cát biển

word

ENGLISH

beach sand

  
NOUN

/biːtʃ sænd/

coastal sand

“Cát biển” là cát được tìm thấy trên các bãi biển.

Ví dụ

1.

Trẻ em xây lâu đài với cát biển.

The children built castles with beach sand.

2.

Cát biển cảm thấy ấm dưới ánh mặt trời.

Beach sand feels warm under the sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sand nhé! check Beach Sand - Cát biển Phân biệt: Beach sand dùng để chỉ cát tại các bãi biển, thường mịn và được tạo thành từ các hạt đá hoặc vỏ sò bị mài mòn. Nó thường liên quan đến khung cảnh tự nhiên hoặc du lịch. Ví dụ: The children built a sandcastle using the soft beach sand. (Lũ trẻ đã xây lâu đài cát bằng cát mềm ở bãi biển.) check Quicksand - Cát lún Phân biệt: Quicksand chỉ loại cát hoặc hỗn hợp cát và nước có tính chất đặc biệt khiến người hoặc vật dễ bị lún. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc ẩn dụ cho tình huống khó khăn. Ví dụ: The traveler accidentally stepped into quicksand during the hike. (Người du hành vô tình bước vào cát lún trong chuyến đi bộ đường dài.) check Grit - Hạt cát nhỏ, cặn bẩn Phân biệt: Grit thường được dùng để chỉ các hạt nhỏ, thô ráp của cát hoặc bụi, thường nhấn mạnh vào tính chất mài mòn hoặc sự khó chịu khi tiếp xúc. Ví dụ: There was grit in her shoes after walking on the gravel path. (Có cát nhỏ trong giày của cô ấy sau khi đi trên đường sỏi.) check Dust - Bụi mịn Phân biệt: Dust mang ý nghĩa hạt rất nhỏ và mịn, thường nhẹ hơn cát và có thể bị gió cuốn bay, không giống như sand với các hạt to hơn và nặng hơn. Ví dụ: The desert wind blew dust into their faces. (Gió sa mạc thổi bụi vào mặt họ.) check Sediment - Trầm tích Phân biệt: Sediment là các hạt cát, đất, hoặc vật liệu khác được lắng đọng ở đáy của một chất lỏng, thường sử dụng trong bối cảnh địa chất hoặc khoa học. Ví dụ: The river carries sediment, including sand, to the ocean. (Con sông mang theo trầm tích, bao gồm cát, ra đại dương.)