VIETNAMESE

Caro

Cờ caro

word

ENGLISH

Tic-tac-toe

  
NOUN

/ˈtɪk tæk təʊ/

Noughts and crosses

Caro là trò chơi cờ giấy, trong đó hai người chơi đánh dấu O hoặc X trên ô vuông để tạo thành hàng liên tiếp.

Ví dụ

1.

Họ chơi caro trong giờ giải lao.

They played tic-tac-toe during the break.

2.

Caro là trò chơi vui nhộn và đơn giản cho mọi lứa tuổi.

Tic-tac-toe is a fun and simple game for all ages.

Ghi chú

Từ Cờ caro là một từ vựng thuộc lĩnh vực trò chơi dân gian và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Game board - Bàn cờ Ví dụ: The game board for tic-tac-toe typically has nine squares. (Bàn cờ của trò chơi cờ caro thường có chín ô vuông.) check Winning strategy - Chiến lược chiến thắng Ví dụ: Developing a winning strategy in tic-tac-toe requires quick thinking. (Phát triển chiến lược chiến thắng trong cờ caro đòi hỏi tư duy nhanh nhạy.) check Diagonal line - Hàng chéo Ví dụ: He won by completing a diagonal line with his X’s. (Anh ấy đã thắng bằng cách hoàn thành một hàng chéo với các dấu X của mình.) check Five-in-a-row - Năm quân thẳng hàng Ví dụ: Five-in-a-row is a more challenging version of tic-tac-toe. (Năm quân thẳng hàng là một phiên bản khó hơn của cờ caro.)