VIETNAMESE

cấp quyền

ENGLISH

grant permission

  
PHRASE

/ɡrænt pərˈmɪʃən/

authorize

Cấp quyền là sự cấp phép được gán cho một cá nhân để cá nhân đó được thực hiện một hành động, công việc nào đó. Cấp quyền được thực hiện bởi người có thẩm quyền.

Ví dụ

1.

Người quản trị có thể cấp quyền cho người dùng truy cập vào một số tập tin cụ thể.

The administrator can grant permission for users to access certain files.

2.

CEO của công ty có quyền cấp phép cho các đơn mua hàng lớn.

The company CEO has the authority to grant permission for large purchases.

Ghi chú

Từ "grant" ngoài nghĩa là cho phép, cấp phép còn được dùng với nghĩa là công nhận, thừa nhận một điều gì đó mặc dù mình không thích. Example: She's a smart woman, I grant you, but she's no genius. (Cô ấy là một người phụ nữ thông minh, tôi công nhận với bạn, nhưng cô ấy không phải là thiên tài.) Ngoài ra, từ này còn rất hay gặp trong cụm từ "take somebody/something for granted" - coi ai đó/cái gì đó là dĩ nhiên. Example: Her husband was always there and she just took him for granted. (Chồng cô luôn ở đó và cô coi anh là điều hiển nhiên.)