VIETNAMESE
căng tin
căn tin
ENGLISH
canteen
NOUN
/kænˈtin/
cafeteria
Căng tin hoặc căn tin là một loại địa điểm dịch vụ chuyên cung cấp đồ ăn, thức uống cho các thực khách trong quá trình chờ đợi và thường là một nơi phục vụ ăn uống cho các nhân viên trong các tòa nhà văn phòng hoặc trường học, bệnh viện, thư viện, công sở hoặc một cơ quan.
Ví dụ
1.
Tôi thường thấy ông chủ ăn trưa một mình trong căng tin.
I often see the boss eating his lunch by himself in the canteen.
2.
Thức ăn ở căng tin thì khá là ngon đấy.
The food in the canteen is usually quite good.
Ghi chú
Synonym của canteen:
- dining area (nhà ăn): Lunch will be served from 11 AM to 1 PM in the dining area.
(Bữa trưa sẽ được phục vụ từ 11 giờ tới 1 giờ ở nhà ăn.)
- cafeteria (căn tin): Carmen led Felipa to the cafeteria and bought her lunch.
(Carmen dẫn Felipa đến căn tin và mua đồ ăn trưa cho cô.)