VIETNAMESE

cảm thấy yêu đời

tận hưởng cuộc sống, sống thật tốt

ENGLISH

feel optimistic

  
VERB

/fil ˌɑptəˈmɪstɪk/

enjoy life, love living

Cảm thấy yêu đời là cảm giác yêu thích cuộc sống và đầy đủ năng lượng để sống, có tinh thần lạc quan, không chán nản.

Ví dụ

1.

Bất chấp những thách thức, anh vẫn cảm thấy yêu đời và tin tưởng vào một kết quả tích cực.

Despite the challenges, he still feels optimistic and believes in a positive outcome.

2.

Cô ấy cảm thấy yêu đời và háo hức muốn xem nó sẽ đưa mình đến đâu.

She felt optimistic about her life and was excited to see where it would take her.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số cách để bày tỏ cảm xúc của mình trong tiếng Anh nhé! - I feel + adjective: Tôi cảm thấy + tính từ. Ví dụ: I feel happy today. (Tôi cảm thấy hạnh phúc hôm nay.) - I'm + adjective: Tôi đang cảm thấy + tính từ Ví dụ: I'm tired. (Tôi đang mệt.) I'm so + adjective: Tôi rất + tính từ Ví dụ: I'm so excited about the concert. (Tôi rất phấn khởi về buổi hòa nhạc.) - It makes me feel + adjective: Điều gì/ai đó làm cho tôi cảm thấy + tính từ. Ví dụ: His jokes make me feel happy. (Những trò đùa của anh ấy làm tôi cảm thấy hạnh phúc.) - I can't believe + noun/verb phrase: Câu này dùng để biểu thị sự bất ngờ hoặc khó tin. Ví dụ: I can't believe she won the race. (Tôi không thể tin cô ấy đã thắng cuộc đua.) - What a + adjective + noun/verb phrase!: Câu này dùng để bày tỏ những cảm xúc mãnh liệt. Ví dụ: What a beautiful sunset! (Cảnh hoàng hôn đẹp quá!) - I love/hate + noun/verb phrase: Đây là một cách để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: I love chocolate. (Tôi yêu sô cô la.) - That's + adjective: Câu này dùng để bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc về một thứ gì đó. Ví dụ: That's amazing! (Thật tuyệt vời!).