VIETNAMESE

cảm thấy hoang mang

lo lắng, băn khoăn

ENGLISH

feel bewildered

  
VERB

/fil bɪˈwɪldərd/

uneasy, worried

Cảm thấy hoang mang là có trạng thái cảm xúc lo lắng, bối rối, hoặc bất an vì không biết điều gì sắp xảy ra hoặc không biết làm gì trong tình huống nào đó.

Ví dụ

1.

Tôi cảm thấy hoang mang trước khi làm bài kiểm tra.

I feel bewildered before taking an exam.

2.

Ở nơi đông người có thể khiến tôi cảm thấy hoang mang, nhưng hít thở sâu có thể giúp ích.

Being in a crowded place can make me feel bewildered, but taking deep breaths can help.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số cách để bày tỏ cảm xúc của mình trong tiếng Anh nhé! - I feel + adjective: Tôi cảm thấy + tính từ. Ví dụ: I feel happy today. (Tôi cảm thấy hạnh phúc hôm nay.) - I'm + adjective: Tôi đang cảm thấy + tính từ Ví dụ: I'm tired. (Tôi đang mệt.) - I'm so + adjective: Tôi rất + tính từ Ví dụ: I'm so excited about the concert. (Tôi rất phấn khởi về buổi hòa nhạc.) - It makes me feel + adjective: Điều gì/ai đó làm cho tôi cảm thấy + tính từ. Ví dụ: His jokes make me feel happy. (Những trò đùa của anh ấy làm tôi cảm thấy hạnh phúc.) - I can't believe + noun/verb phrase: Câu này dùng để biểu thị sự bất ngờ hoặc khó tin. Ví dụ: I can't believe she won the race. (Tôi không thể tin cô ấy đã thắng cuộc đua.) - What a + adjective + noun/verb phrase!: Câu này dùng để bày tỏ những cảm xúc mãnh liệt. Ví dụ: What a beautiful sunset! (Cảnh hoàng hôn đẹp quá!) - I love/hate + noun/verb phrase: Đây là một cách để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: I love chocolate. (Tôi yêu sô cô la.) - That's + adjective: Câu này dùng để bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc về một thứ gì đó. Ví dụ: That's amazing! (Thật tuyệt vời!).