VIETNAMESE

cải mả

chuyển mộ

word

ENGLISH

grave relocation

  
NOUN

/ɡreɪv rɪˌloʊˈkeɪ.ʃən/

reburial, exhumation

“Cải mả” là hành động chuyển hài cốt của người đã khuất sang một vị trí khác trong nghĩa trang.

Ví dụ

1.

Gia đình quyết định cải mả để dễ chăm sóc hơn.

The family decided on a grave relocation for better maintenance.

2.

Cải mả phổ biến trong các tập quán mai táng truyền thống.

Grave relocation is common in traditional burial practices.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grave relocation nhé! check Exhumation - Khai quật hài cốt Phân biệt: Exhumation chỉ hành động khai quật hài cốt từ một ngôi mộ, thường phục vụ cho điều tra hoặc mục đích pháp lý, trong khi grave relocation nhấn mạnh đến việc di dời hài cốt đến vị trí mới. Ví dụ: The court authorized the exhumation of the body for investigation. (Tòa án đã cho phép khai quật thi thể để phục vụ điều tra.) check Reburial - Chôn cất lại Phân biệt: Reburial đề cập đến hành động chôn lại hài cốt ở một địa điểm khác, trong khi grave relocation bao gồm cả việc di dời lẫn việc tái an táng. Ví dụ: The ancient remains were given a respectful reburial in the museum grounds. (Di hài cổ được chôn cất lại một cách trang trọng trong khuôn viên bảo tàng.) check Tomb transfer - Chuyển mộ Phân biệt: Tomb transfer mô tả việc di chuyển một ngôi mộ nguyên vẹn, trong khi grave relocation có thể chỉ việc di dời hài cốt mà không giữ nguyên cấu trúc mộ. Ví dụ: The royal family's tomb underwent a tomb transfer due to urban development. (Lăng mộ của hoàng gia đã được chuyển vị trí do quá trình phát triển đô thị.) check Cemetery relocation - Di dời nghĩa trang Phân biệt: Cemetery relocation đề cập đến việc di dời toàn bộ nghĩa trang, trong khi grave relocation chỉ áp dụng cho từng ngôi mộ riêng lẻ. Ví dụ: The construction project required a cemetery relocation. (Dự án xây dựng yêu cầu di dời nghĩa trang.)