VIETNAMESE

Cái cho vào

vật được chèn vào

word

ENGLISH

Inserted item

  
NOUN

/ɪnˈsɜːrtɪd ˈaɪtəm/

added object, input

Cái cho vào là vật được thêm vào hoặc chèn vào trong một không gian hay hệ thống.

Ví dụ

1.

Cái cho vào vừa khít với khe cắm.

The inserted item fits perfectly into the slot.

2.

Cái cho vào đã cải thiện hiệu quả của máy.

The inserted item improved the machine's efficiency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inserted nhé! checkPut in - Chỉ hành động đặt hoặc chèn cái gì vào trong một vật khác Phân biệt: Put in diễn tả việc đưa một vật vào bên trong một không gian khác. Ví dụ: He put in the coin and pressed the button. (Anh ấy bỏ đồng xu vào và nhấn nút.) checkEmbedded - Ám chỉ việc gắn hoặc nhúng vào một bề mặt hoặc vật khác Phân biệt: Embedded diễn tả vật gì đó được gắn chặt vào bên trong một bề mặt. Ví dụ: The diamond was embedded in the gold ring. (Viên kim cương được gắn vào chiếc nhẫn vàng.) checkImplanted - Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công nghệ, nghĩa là cấy vào Phân biệt: Implanted mô tả hành động đưa một vật vào bên trong một cơ thể hoặc hệ thống. Ví dụ: A chip was implanted in the patient's brain. (Một con chip được cấy vào não của bệnh nhân.) checkIntroduced - Nhấn mạnh vào việc chèn hoặc thêm vào một cách chính thức Phân biệt: Introduced thể hiện việc đưa một yếu tố mới vào một hệ thống hoặc môi trường. Ví dụ: A new law was introduced last week. (Một luật mới được ban hành tuần trước.) checkIncluded - Chỉ việc thêm cái gì đó vào danh sách hoặc nhóm Phân biệt: Included diễn tả hành động thêm vào một tập hợp hoặc danh sách. Ví dụ: The report included a summary of findings. (Báo cáo có bao gồm bản tóm tắt các phát hiện.)