VIETNAMESE

Các loại

các loại

word

ENGLISH

Types

  
NOUN

/taɪps/

categories, kinds

Các loại là nhiều thể loại hoặc danh mục khác nhau.

Ví dụ

1.

Cửa hàng cung cấp các loại sản phẩm khác nhau.

The store offers various types of products.

2.

Cô ấy thu thập các loại hoa cho khu vườn.

She collected types of flowers for her garden.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Types nhé! check Categories - Loại hoặc nhóm dựa trên tiêu chí cụ thể Phân biệt: Categories mô tả sự phân loại dựa trên đặc điểm chung. Ví dụ: The types of plants fall into different categories. (Các loại thực vật được chia thành các nhóm khác nhau.) check Kinds - Dạng hoặc loại, thường dùng cho vật hoặc ý tưởng chung Phân biệt: Kinds mô tả sự phân loại chung chung và không quá chi tiết. Ví dụ: There are many kinds of fruits available. (Có nhiều loại trái cây có sẵn.) check Varieties - Sự đa dạng hoặc biến thể trong cùng một nhóm Phân biệt: Varieties diễn tả sự đa dạng trong cùng một nhóm hoặc chủng loại. Ví dụ: This farm grows several varieties of apples. (Trang trại này trồng nhiều loại táo khác nhau.) check Forms - Hình thức hoặc cách biểu hiện của một nhóm Phân biệt: Forms mô tả các cách biểu hiện khác nhau trong cùng một nhóm. Ví dụ: The types of art include different forms of expression. (Các loại nghệ thuật bao gồm những hình thức biểu hiện khác nhau.) check Classes - Lớp hoặc cấp bậc, thường dùng trong học thuật hoặc phân loại Phân biệt: Classes mô tả các nhóm phân loại dựa trên cấp độ hoặc tiêu chí học thuật. Ví dụ: The types of animals are grouped into classes. (Các loại động vật được phân nhóm thành các lớp.)