VIETNAMESE
Buôn bán ế ẩm
Kinh doanh chậm
ENGLISH
Sluggish sales
/ˈslʌʤɪʃ seɪlz/
Low turnover
“Buôn bán ế ẩm” là tình trạng kinh doanh gặp khó khăn, hàng hóa không bán được hoặc doanh thu thấp.
Ví dụ
1.
Cửa hàng gặp tình trạng buôn bán ế ẩm trong quý này.
The store experienced sluggish sales this quarter.
2.
Giải quyết buôn bán ế ẩm cần khuyến mãi hiệu quả.
Addressing sluggish sales requires effective promotions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sluggish sales nhé!
Poor sales - Doanh số yếu
Phân biệt:
Poor sales là tình trạng doanh thu thấp hoặc không đạt kỳ vọng, tương tự như sluggish sales, nhưng có thể chỉ nhấn mạnh vào việc thiếu sự tăng trưởng trong bán hàng.
Ví dụ:
The company reported poor sales during the first quarter.
(Công ty báo cáo doanh số yếu trong quý đầu tiên.)
Weak sales - Doanh số yếu
Phân biệt:
Weak sales chỉ doanh số không mạnh hoặc không tăng trưởng đủ nhanh, tương tự như sluggish sales, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc thiếu sức mạnh trong thị trường bán lẻ.
Ví dụ:
The weak sales have led to a decline in profits.
(Doanh số yếu đã dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận.)
Declining sales - Doanh số giảm
Phân biệt:
Declining sales là sự giảm sút trong doanh số bán hàng trong một khoảng thời gian, tương tự như sluggish sales, nhưng nhấn mạnh vào sự suy giảm rõ rệt trong doanh thu.
Ví dụ:
The company is facing declining sales due to increased competition.
(Công ty đang đối mặt với doanh số giảm do cạnh tranh gia tăng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết