VIETNAMESE

Bột kiều mạch

Bột không gluten

word

ENGLISH

Buckwheat flour

  
NOUN

/ˈbʌkwit ˈflaʊər/

Gluten-free flour

“Bột kiều mạch” là bột làm từ hạt kiều mạch, dùng để làm bánh hoặc mì.

Ví dụ

1.

Bột kiều mạch rất lý tưởng để làm mì.

Buckwheat flour is ideal for making noodles.

2.

Cô ấy đã nướng bánh mì bằng bột kiều mạch.

She baked bread using buckwheat flour.

Ghi chú

Bột là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ bột nhé! check Nghĩa 1: Bột làm từ ngũ cốc, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh Tiếng Anh: Flour Ví dụ: She used wheat flour to bake the cake. (Cô ấy dùng bột mì để nướng bánh.) check Nghĩa 2: Bột dưới dạng hạt nhỏ, có thể dùng trong mỹ phẩm hoặc hóa chất Tiếng Anh: Powder Ví dụ: The baby powder has a pleasant scent. (Phấn trẻ em có mùi hương dễ chịu.) check Nghĩa 3: Bột trong dược phẩm, chất rắn dạng bột mịn dùng trong y tế Tiếng Anh: Medicinal powder Ví dụ: The doctor prescribed a medicinal powder to mix with water. (Bác sĩ kê đơn một loại bột dược liệu để pha với nước.) check Nghĩa 4: Bột màu, dùng trong hội họa hoặc trang điểm Tiếng Anh: Pigment Ví dụ: The artist mixed different pigments to create the perfect shade. (Họa sĩ đã trộn các loại bột màu khác nhau để tạo ra tông màu hoàn hảo.)