VIETNAMESE
bóng đêm
màn đêm
ENGLISH
darkness
/ˈdɑːrknəs/
nightfall
Bóng đêm là không gian tối bao trùm vào ban đêm.
Ví dụ
1.
Khu rừng bị bao trùm trong bóng đêm hoàn toàn.
The forest was enveloped in complete darkness.
2.
Bóng đêm buông xuống nhanh chóng khi mặt trời lặn.
Darkness fell quickly as the sun set.
Ghi chú
Bóng đêm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Bóng đêm nhé!
Nghĩa 1: Tình trạng thiếu ánh sáng
Tiếng Anh: Darkness
Ví dụ: Darkness enveloped the forest at night.
(Bóng đêm bao trùm khu rừng vào ban đêm.)
Nghĩa 2: Thời điểm tối trong ngày (sau khi mặt trời lặn, trời tối)
Tiếng Anh: Nightfall
Ví dụ: They hurried to set up camp before nightfall.
(Họ vội vàng dựng trại trước khi bóng đêm buông xuống.)
Nghĩa 3: Sự u ám/ảm đạm (mang nghĩa tượng trưng, chỉ trạng thái buồn bã, ảm đạm hoặc không rõ ràng)
Tiếng Anh: Gloom Ví dụ: The room was filled with gloom during the storm. (Căn phòng tràn ngập bóng đêm u ám trong cơn bão.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết