VIETNAMESE
bồn rửa chén
bồn rửa bát
ENGLISH
kitchen sink
NOUN
/ˈkɪʧən sɪŋk/
sink
Bồn rửa chén là loại bồn có không gian để thực hiện các công việc dọn rửa dụng cụ nhà bếp.
Ví dụ
1.
Không cần thiết phải làm quá về một vài món ăn bẩn trong bồn rửa chén!
There's no need to get so het up about a few dirty dishes in the sink!
2.
Katie đang gọt khoai tây ở bồn rửa chén và Carmen đang ôm Destiny, quan sát cô.
Alice was peeling potatoes at the kitchen sink and Nick was holding Destiny, watching her.
Ghi chú
Một số món đồ gia dụng trong nhà bếp:
- lò nướng bánh mì: toaster
- nồi cơm điện: rice cooker
- tủ lạnh: refridgerator
- nồi áp suất: pressure cooker
- lò nướng: oven
- ấm đun nước: kettle
- nồi chiên không dầu: airfryer
- máy rửa bát: dishwasher
- máy xay: blender