VIETNAMESE

Bỏ tiền đầu tư vào

Phân bổ vốn

word

ENGLISH

Allocate capital to

  
VERB

/ˈæləkeɪt ˈkæpɪtl tuː/

Capital funding

“Bỏ tiền đầu tư vào” là việc đặt vốn vào một lĩnh vực hoặc dự án cụ thể để sinh lời.

Ví dụ

1.

Cô ấy bỏ tiền đầu tư vào một công ty khởi nghiệp mới.

She allocated capital to a new startup.

2.

Phân bổ vốn hợp lý đảm bảo lợi nhuận cao hơn.

Allocating capital wisely ensures higher returns.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của allocate capital to nhé! check Invest in - Đầu tư vào Phân biệt: Invest in là việc sử dụng tiền để mua cổ phiếu, tài sản, hoặc tham gia vào các hoạt động kinh doanh nhằm sinh lời, tương tự như allocate capital to, nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong nhiều bối cảnh đầu tư. Ví dụ: She decided to invest in renewable energy projects. (Cô ấy quyết định đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.) check Commit funds to - Cam kết tài trợ cho Phân biệt: Commit funds to là hành động cam kết dành một phần tài chính vào một dự án hoặc cơ hội đầu tư cụ thể, tương tự như allocate capital to, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự cam kết tài chính lâu dài. Ví dụ: The company committed funds to expand its operations overseas. (Công ty đã cam kết tài trợ cho việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài.) check Channel funds into - Đưa vốn vào Phân biệt: Channel funds into là hành động hướng nguồn vốn vào một dự án hoặc lĩnh vực cụ thể, tương tự như allocate capital to, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc chuyển nguồn tài chính vào một lĩnh vực nhất định. Ví dụ: The organization channeled funds into social development programs. (Tổ chức đã đưa vốn vào các chương trình phát triển xã hội.)