VIETNAMESE

bộ môn khiêu vũ

khiêu vũ thể thao

ENGLISH

dancesport

  
NOUN

/dæns spɔːrt/

Bộ môn khiêu vũ là một môn khiêu vũ cạnh tranh trong phòng nhảy, trái ngược với khiêu vũ giao lưu hoặc khiêu vũ biểu diễn.

Ví dụ

1.

Con gái tôi đã tập luyện bộ môn khiêu vũ được 3 năm.

My daughter has been training in dancesport for 3 years.

2.

Bộ môn khiêu vũ đang trở nên ngày càng phổ biến ở thành phố chúng tôi.

Dancesport is becoming more and more popular in our city.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về các loại hình nhảy múa nhé! 1. dancesport / ballroom dancing: khiêu vũ 2. ballet: múa ba-lê 3. contemporary dancing: múa đương đại 4. tap dance: nhảy thiết hài 5. pole dance: múa cột 6. folk dance: múa dân vũ