VIETNAMESE

Biến tướng

méo mó, thay đổi

word

ENGLISH

Distortion

  
NOUN

/dɪˈstɔːrʃən/

alteration, mutation

Biến tướng là sự thay đổi thành dạng khác, thường không còn giống với nguyên bản.

Ví dụ

1.

Tin tức là một biến tướng của sự thật.

The news was a distortion of the facts.

2.

Các tập tục văn hóa đã trải qua biến tướng theo thời gian.

Cultural practices have undergone distortion over time.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Distortion nhé! check Deformation - Biến dạng, thường là trong vật lý hoặc cơ học Phân biệt: Deformation mô tả sự thay đổi hình dạng của một vật thể do ngoại lực. Ví dụ: The bridge showed signs of deformation under heavy load. (Cây cầu cho thấy dấu hiệu biến dạng dưới tải trọng lớn.) check Misrepresentation - Sự trình bày sai lệch hoặc không chính xác Phân biệt: Misrepresentation mô tả sự bóp méo hoặc hiểu sai một sự thật. Ví dụ: The report contains a misrepresentation of the facts. (Báo cáo chứa sự trình bày sai lệch sự thật.) check Warping - Hiện tượng méo mó hoặc cong vênh Phân biệt: Warping mô tả sự cong vênh hoặc biến dạng của một vật thể theo thời gian. Ví dụ: The warping of the image ruined its quality. (Sự méo mó của hình ảnh làm hỏng chất lượng của nó.) check Skew - Nghiêng lệch hoặc bị biến dạng Phân biệt: Skew mô tả tình trạng lệch hoặc không đối xứng trong một dữ liệu hoặc hình ảnh. Ví dụ: The data was skewed by outliers. (Dữ liệu bị lệch do các giá trị ngoại lai.) check Twist - Xoắn hoặc làm méo mó hình dạng Phân biệt: Twist mô tả hành động làm xoắn hoặc vặn một vật thể khỏi hình dạng ban đầu. Ví dụ: The metal rod was twisted during manufacturing. (Thanh kim loại bị xoắn trong quá trình sản xuất.)