VIETNAMESE
biên thùy
Vùng biên giới hẻo lánh
ENGLISH
Remote Frontier
/rɪˈmoʊt ˈfrʌnˌtɪər/
Outlying Border
Biên thùy là khu vực biên giới xa xôi, hiểm trở.
Ví dụ
1.
Biên thùy thưa thớt dân cư.
The remote frontier is sparsely populated.
2.
Biên thùy khó tiếp cận.
The remote frontier is difficult to access.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của remote frontier nhé!
Borderland - Vùng biên giới
Phân biệt:
Borderland chỉ khu vực gần biên giới quốc gia, tương tự nhưng có thể bao gồm cả khu dân cư hơn so với remote frontier.
Ví dụ:
Many indigenous tribes live in the borderland.
(Nhiều bộ tộc bản địa sinh sống ở vùng biên giới.)
Outpost region - Khu vực tiền đồn
Phân biệt:
Outpost region là khu vực xa xôi thường có trạm kiểm soát quân sự, khác với remote frontier có thể chỉ vùng biên giới tự nhiên.
Ví dụ:
The soldiers were stationed in the outpost region.
(Những người lính đóng quân tại khu vực tiền đồn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết