VIETNAMESE
Biên độ lãi suất
Biên độ vay lãi
ENGLISH
Interest rate margin
/ˈɪntrəst reɪt ˈmɑːʤɪn/
Loan range
“Biên độ lãi suất” là khoảng dao động giữa lãi suất tối thiểu và tối đa được phép trong một khoảng thời gian hoặc thị trường.
Ví dụ
1.
Biên độ lãi suất được quy định bởi ngân hàng trung ương.
The interest rate margin is set by the central bank.
2.
Theo dõi biên độ lãi suất hỗ trợ chiến lược cho vay.
Monitoring interest rate margins supports lending strategies.
Ghi chú
Từ Biên độ lãi suất là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Spread - Khoảng chênh lệch
Ví dụ:
The interest rate margin, or spread, represents the difference between borrowing and lending rates.
(Biên độ lãi suất, hay khoảng chênh lệch, thể hiện sự khác biệt giữa lãi suất vay và cho vay.)
Net interest margin (NIM) - Biên độ lãi ròng
Ví dụ:
Banks aim to optimize their net interest margin to ensure profitability.
(Các ngân hàng cố gắng tối ưu hóa biên độ lãi ròng để đảm bảo lợi nhuận.)
Base rate - Lãi suất cơ bản
Ví dụ:
The interest rate margin is often adjusted based on changes in the base rate.
(Biên độ lãi suất thường được điều chỉnh dựa trên sự thay đổi của lãi suất cơ bản.)
Credit risk - Rủi ro tín dụng
Ví dụ:
Higher credit risk may lead to an increased interest rate margin.
(Rủi ro tín dụng cao hơn có thể dẫn đến biên độ lãi suất tăng.)
Market conditions - Điều kiện thị trường
Ví dụ:
Market conditions significantly impact the interest rate margin set by financial institutions.
(Điều kiện thị trường ảnh hưởng đáng kể đến biên độ lãi suất do các tổ chức tài chính đặt ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết