VIETNAMESE
biên cương
Ranh giới quốc gia
ENGLISH
National Border
/ˈnæʃənl ˈbɔːrdər/
Country Boundary
Biên cương là ranh giới địa lý của một quốc gia.
Ví dụ
1.
Biên cương được đánh dấu bởi một con sông.
The national border is marked by a river.
2.
Các đội tuần tra thường xuyên kiểm soát biên cương.
Patrols regularly monitor the national border.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của national border nhé!
Country boundary - Ranh giới quốc gia
Phân biệt:
Country boundary chỉ ranh giới chính thức giữa các quốc gia, tương tự nhưng mang tính hành chính hơn so với national border.
Ví dụ:
The treaty defined the country boundary between the two nations.
(Hiệp ước đã xác định ranh giới quốc gia giữa hai nước.)
State frontier - Biên giới nhà nước
Phân biệt:
State frontier là thuật ngữ nhấn mạnh vào khu vực biên giới hành chính, khác với national border có thể bao gồm cả các khu vực kiểm soát.
Ví dụ:
The army was deployed to secure the state frontier.
(Quân đội được triển khai để bảo vệ biên giới nhà nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết