VIETNAMESE

bị xới lên

bị khai quật, bị bật lên

word

ENGLISH

Unearthed

  
VERB

/ˌʌnˈɜːrθt/

dug up, uncovered

Bị xới lên là trạng thái bị làm cho lộn xộn hoặc được làm cho nổi lên bề mặt.

Ví dụ

1.

Đất bị xới lên để trồng cây.

The soil was unearthed for planting trees.

2.

Bằng chứng mới được xới lên trong cuộc điều tra.

New evidence was unearthed in the investigation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unearthed nhé! check Excavated - Bị đào lên từ lòng đất, thường trong khảo cổ học Phân biệt: Excavated mô tả hành động khai quật các vật thể từ lòng đất, thường được sử dụng trong khảo cổ học. Ví dụ: The ancient artifacts were excavated from the site. (Các cổ vật cổ xưa được khai quật từ địa điểm này.) check Dug up - Bị đào bới lên từ dưới đất Phân biệt: Dug up mô tả hành động đào một vật thể lên từ lòng đất, thường diễn ra trong làm vườn hoặc tìm kiếm đồ vật cũ. Ví dụ: The gardener dug up some old coins while planting. (Người làm vườn đào được vài đồng xu cũ khi trồng cây.) check Exposed - Bị lộ ra, không còn che phủ Phân biệt: Exposed mô tả tình huống một vật thể bị lộ ra sau khi mất đi lớp che phủ bên ngoài. Ví dụ: The tree roots were exposed after the flood. (Rễ cây bị lộ ra sau trận lụt.) check Revealed - Bị phát hiện hoặc để lộ ra Phân biệt: Revealed mô tả việc phát hiện hoặc tiết lộ một điều gì đó trước đây bị che giấu. Ví dụ: The storm revealed hidden weaknesses in the structure. (Cơn bão đã làm lộ ra những điểm yếu ẩn giấu trong cấu trúc.) check Uncovered - Bị mở ra, không còn che đậy Phân biệt: Uncovered mô tả sự loại bỏ lớp che phủ để làm lộ ra một thứ gì đó bên dưới. Ví dụ: The investigation uncovered new evidence. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng mới.)