VIETNAMESE

bị xé vụn

bị nghiền, bị băm nhỏ

word

ENGLISH

Shredded

  
ADJ

/ˈʃrɛdɪd/

torn apart, fragmented

Bị xé vụn là trạng thái bị chia nhỏ thành nhiều mảnh nhỏ.

Ví dụ

1.

Tờ giấy bị xé vụn thành từng mảnh nhỏ.

The paper was shredded into tiny pieces.

2.

Bằng chứng bị xé vụn để tránh bị phát hiện.

The evidence was shredded to avoid discovery.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shredded nhé! check Torn apart - Bị xé thành từng mảnh Phân biệt: Torn apart mô tả sự xé vụn một vật thành nhiều phần nhỏ do lực mạnh. Ví dụ: The contract was torn apart in anger. (Hợp đồng bị xé thành từng mảnh trong cơn giận dữ.) check Ripped up - Bị xé rách toàn bộ Phân biệt: Ripped up mô tả một vật bị xé hoàn toàn, thường thành nhiều mảnh nhỏ. Ví dụ: The old notes were ripped up and thrown away. (Những ghi chú cũ bị xé rách và vứt đi.) check Pulverized - Bị nghiền nát thành bột hoặc các hạt nhỏ Phân biệt: Pulverized mô tả sự nghiền nát một vật thể thành những hạt rất nhỏ hoặc thành bột. Ví dụ: The shredded paper was pulverized into tiny pieces. (Giấy bị xé vụn được nghiền nát thành mảnh nhỏ.) check Fragmented - Bị chia thành nhiều phần nhỏ không liên tục Phân biệt: Fragmented mô tả vật thể bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhưng không bị nghiền nát hoàn toàn. Ví dụ: The mirror was fragmented into dozens of pieces. (Chiếc gương bị vỡ thành hàng chục mảnh.) check Chopped - Bị cắt nhỏ, thường dùng công cụ sắc Phân biệt: Chopped mô tả sự cắt một vật thành những phần nhỏ bằng dao hoặc công cụ sắc bén. Ví dụ: The shredded cabbage was chopped and used in the salad. (Bắp cải xé nhỏ được cắt và dùng làm salad.)