VIETNAMESE

bên thua kiện

bên thất kiện

word

ENGLISH

losing party

  
NOUN

/ˈluːzɪŋ ˈpɑːti/

defeated party

“Bên thua kiện” là người hoặc tổ chức bị tòa tuyên thua trong một vụ án, thường phải bồi thường hoặc chịu phán quyết bất lợi.

Ví dụ

1.

Bên thua kiện bị yêu cầu bồi thường.

The losing party was ordered to pay damages.

2.

Tòa xử bất lợi cho bên thua kiện.

The court ruled against the losing party.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của losing party nhé! check Defeated party – Bên bị thua Phân biệt: Defeated party là cách diễn đạt tương đương losing party, dùng trong tranh tụng hoặc thi đấu pháp lý. Ví dụ: The defeated party appealed the decision. (Bên bị thua đã kháng cáo quyết định.) check Non-prevailing party – Bên không thắng kiện Phân biệt: Non-prevailing party là thuật ngữ pháp lý chính xác để chỉ losing party trong bản án hoặc biên bản tố tụng. Ví dụ: The non-prevailing party must cover court costs. (Bên không thắng kiện phải chịu án phí.) check Unsuccessful party – Bên không thành công Phân biệt: Unsuccessful party là cách diễn đạt nhẹ hơn của losing party, phù hợp với ngôn ngữ phi đối đầu. Ví dụ: The court ruled against the unsuccessful party. (Tòa đã tuyên bất lợi cho bên không thành công.) check Respondent in defeat – Bên bị xử thua Phân biệt: Respondent in defeat là cách gọi trang trọng hơn của losing party khi bên đó là bị đơn. Ví dụ: The respondent in defeat was ordered to pay damages. (Bên bị xử thua bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.)