VIETNAMESE
Bắt sống
bắt nguyên vẹn
ENGLISH
Capture alive
/ˈkæpʧər əˈlaɪv/
Take alive
Bắt sống là bắt giữ ai đó hoặc điều gì đó mà không gây hại.
Ví dụ
1.
Người thợ săn bắt sống con vật để bảo tồn.
The hunter captured the animal alive for conservation.
2.
Vui lòng đảm bảo thực hành nhân đạo khi bắt sống.
Please ensure humane practices when capturing anything alive.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Capture khi nói hoặc viết nhé! Capture a wild animal - Bắt sống động vật hoang dã Ví dụ: The zookeepers captured the escaped tiger alive. (Nhân viên sở thú bắt sống con hổ trốn thoát.) Capture moments - Ghi lại khoảnh khắc Ví dụ: The photographer captured the special moments of the ceremony. (Nhiếp ảnh gia ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt của buổi lễ.) Capture the audience's attention - Thu hút sự chú ý của khán giả Ví dụ: The speaker captured the audience's attention with his compelling story. (Diễn giả thu hút sự chú ý của khán giả bằng câu chuyện cuốn hút của mình.) Capture emotions - Ghi lại cảm xúc Ví dụ: The artist captured the emotions of the subject beautifully in the portrait. (Họa sĩ ghi lại cảm xúc của đối tượng một cách đẹp đẽ trong bức chân dung.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết