VIETNAMESE
Bật nảy
nảy lên
ENGLISH
Bounce
/baʊns/
Rebound
Bật nảy là nảy lên hoặc phản ứng mạnh mẽ với một lực tác động.
Ví dụ
1.
Quả bóng bật nảy khỏi tường và chạm sàn.
The ball bounced off the wall and hit the floor.
2.
Vui lòng đảm bảo an toàn khi chơi với các vật có thể bật nảy.
Please ensure safety when playing with objects that can bounce.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ bounce nhé!
Bounce (v) - Bật nảy, nhảy bật lên
Ví dụ:
The ball bounced high off the ground.
(Quả bóng bật nảy cao khỏi mặt đất.)
Bounce (n) - Sự bật nảy, động tác nhảy bật lên
Ví dụ:
His bounce into the air was impressive.
(Cú bật nhảy của anh ấy rất ấn tượng.)
Bouncy (adj) - Có tính chất bật nảy, đàn hồi
Ví dụ:
The mattress is soft and bouncy.
(Chiếc nệm mềm và có độ đàn hồi.)
Rebounce (v) - Bật nảy lại, dội lại
Ví dụ:
The ball rebounced after hitting the wall.
(Quả bóng bật lại sau khi chạm vào tường.)
Bouncer (n) - Người giữ cửa (đặc biệt ở các câu lạc bộ, hộp đêm)
Ví dụ:
The bouncer checked IDs at the entrance.
(Người giữ cửa kiểm tra thẻ ID ở lối vào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết